lược thưa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại lược có răng to và khoảng cách giữa các răng rộng: "lược thưa" là dụng cụ dùng để chải tóc, đặc biệt phù hợp để gỡ rối cho tóc dày, tóc rối hoặc tóc ướt mà không làm đau da đầu hay gãy tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy dùng chiếc lược thưa để chải nhẹ mái tóc dài sau khi gội.
- Lược thưa rất hữu ích để gỡ từng phần tóc rối mà không làm đứt tóc.
- Trước khi tạo kiểu, thợ làm tóc thường dùng lược thưa để chia và làm phẳng các phần tóc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dùng lược thưa": hành động sử dụng loại lược này, thường nhấn mạnh đến kỹ thuật chải tóc nhẹ nhàng, từ từ.
- Đối với tóc xoăn, bạn nên dùng lược thưa khi tóc còn ẩm để tránh làm hỏng kết cấu tự nhiên.
Biến thể và từ liên quan
- Lược (danh từ): dụng cụ nói chung để chải, trang điểm hoặc vuốt tóc.
- Lược dày (danh từ): loại lược có răng nhỏ và sát nhau, thường dùng để chải tóc mịn hoặc tạo kiểu chi tiết.
- Bàn chải (danh từ): dụng cụ có lông hoặc sợi dùng để chải tóc, đánh răng hoặc quét dọn.
Từ đồng nghĩa
- Lược răng thưa: cách gọi khác mô tả cùng một loại lược.
- Dụng cụ gỡ rối tóc: cụm từ mô tả chức năng chính của lược thưa.
Ghi chú về sử dụng
- "Lược thưa" thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc tóc, làm đẹp. Nó khác biệt với các loại lược thông thường ở đặc điểm cấu tạo (răng to và thưa), phù hợp với một mục đích chuyên biệt là gỡ rối và chải tóc một cách nhẹ nhàng.
- Từ này ít khi dùng trong các thành ngữ hoặc cụm động từ cố định. Cách dùng chủ yếu là kết hợp với các động từ như "dùng", "cầm", "chải bằng".
- Thứ lược có răng to và thưa.